English Englishລາວ ລາວ
 
Tại Việt Nam Tại Laos

Thăm dò dư luận

Bạn có quan tâm tới Website LVB không?
Không

Exchange rate

Due date      10/05/2013
Times,  09:00


Exchange Rate

Currency

Description

Buying Rate


Selling Rate

By cash

By transfer


By transfer

By cash

USD/LAK

 

 

7,647


7,684

7,684

Denomination: 1 - 20

7,646

 


 

 

Denomination: 50 - 100

7,646

 


 

 

VND/LAK

 

 0.3614

 0.3614


 0.3686

 0.3686

THB/LAK

 

 259.30

 259.30


 260.60

 260.60

EUR/LAK

 

 

9,929


9,978

9,978

Denomination: 1 - 20

9,929

 






Denomination: 50 - 500

9,929

 


 

 

AUD/LAK

 

 7,483

7,483


7,633

7,633

CHF/LAK

 

 7,823

7,823


7,980

7,980

GPB/LAK

 

 11,527

 11,527

 11,758

11,758

JPY/LAK

 

73.50

73.50


74.97

74.97

CAD/LAK

 

7,368

7,368

 

 7,516

7,516

SGD/LAK

 

 5,935

5,935

 

 6,054

 6,054

CNY/LAK

 

 1,114

 1,114

 

 1,136

 1,136


Note : The above rates are subject to change without prior notice.

 

Gửi mail Gửi mail    In trang In bài    Gửi mail Lên đầu
Tìm sản phẩm
Tìm thông tin
10 tin đọc nhiều nhất
Exchange rate
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG
Mạng lưới ngân hàng liên doanh Lào Việt
Vài nét về Ngân hàng liên doanh Lào - Việt
Tin tuyển dụng của BIDV
MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA NGÂN HÀNG LIÊN DOANH LÀO - VIỆT
Lịch sử hình thành và phát triển
Tin tuyển dụng
Phòng giao dịch chợ sáng
CHI NHÁNH HÀ NỘI

Hỗ trợ trực tuyến

bounkird9@hotmail.com
support1
ken2696699@skype
support2



Copyright © 2008 Viet-Lao Bank. All Rights Reserved. Design by Atech Media