English Englishລາວ ລາວ
 
Tại Việt Nam Tại Laos

Thăm dò dư luận

Bạn có quan tâm tới Website LVB không?
Không

Exchange rate

Due date      24/05/2013
Times,  09:00


Exchange Rate

Currency

Description

Buying Rate


Selling Rate

By cash

By transfer


By transfer

By cash

USD/LAK

 

 

7,652


7,689

7,689

Denomination: 1 - 20

7,651

 


 

 

Denomination: 50 - 100

7,651

 


 

 

VND/LAK

 

 0.3607

 0.3608


 0.3679

 0.3679

THB/LAK

 

 256.96

 256.96


 258.25

 258.25

EUR/LAK

 

 

9,841


9,890

9,890

Denomination: 1 - 20

9,841

 






Denomination: 50 - 500

9,841

 


 

 

AUD/LAK

 

 7,188

7,188


7,331

7,331

CHF/LAK

 

 7,657

7,657


7,810

7,810

GPB/LAK

 

 11,254

 11,254

 11,479

11,479

JPY/LAK

 

71.50

71.50


72.93

72.93

CAD/LAK

 

7,187

7,187

 

 7,331

7,331

SGD/LAK

 

 5,787

5,787

 

 5,903

 5,903

CNY/LAK

 

 1,116

 1,116

 

 1,138

 1,138


Note : The above rates are subject to change without prior notice.

 

Gửi mail Gửi mail    In trang In bài    Gửi mail Lên đầu
Tìm sản phẩm
Tìm thông tin
10 tin đọc nhiều nhất
Exchange rate
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG
Mạng lưới ngân hàng liên doanh Lào Việt
Vài nét về Ngân hàng liên doanh Lào - Việt
Tin tuyển dụng của BIDV
MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA NGÂN HÀNG LIÊN DOANH LÀO - VIỆT
Lịch sử hình thành và phát triển
Tin tuyển dụng
Phòng giao dịch chợ sáng
CHI NHÁNH HÀ NỘI

Hỗ trợ trực tuyến

bounkird9@hotmail.com
support1
ken2696699@skype
support2



Copyright © 2008 Viet-Lao Bank. All Rights Reserved. Design by Atech Media