|
Bộ chứng từ nhờ thu |
|
1 |
Nhờ thu xuất khẩu |
|
|
|
|
* Nhận chứng t đòi tiền gửu NH Nớc Ngoài |
20$/ Bộ |
|
|
|
* Phí điện ( Cable charge) |
12$/Lần |
|
|
|
Thanh Toán |
|
|
|
|
* Chuyển tiền vào TK tại LVB |
0.10%/ Số tiền (Tối thiểu 2$) |
|
|
|
* Chuyển tiền vào TK tại NH Khác |
0.10%/Số tiền (Tối thiểu 6$) |
|
|
2 |
Nhờ thu nhập khẩu |
|
|
|
|
* Phí thanh toán |
0.10%/ Số tiền (Tối thiểu 3$ Tối đa 500$) |
|
|
|
* Phí thông báo, trong đó; |
|
|
|
|
* Khách hang tại LVB |
10$/Lần |
|
|
|
* Khách haàng tại NH khác |
20$/Lần |
|
|
|
* Phí điện ( Cable charge) |
12$/lần |
|
|
3 |
Hủy chứng từ nhờ thu |
|
|
|
|
* Phí huỷ |
10$/Món |
|
|
|
* Phí điện ( Cable charge) |
12$/Lần |
|
|
4 |
Trả bộ chứng từ nhờ thu |
Thu theo thực tế Hóa Đơn của Bu Điện |
|
|
Phí bảo lãnh |
|
1 |
* Phí bảo lãnh ký quỹ 100% (chuyển tiền vào TKKQ)
0,36%/Năm, ( Tối thiểu 10$)
|
|
2 |
* Phí bảo lãnh đảm bảo băng cầm cố GTCD do LVB phát hành |
1.2%/Năm |
|
|
3 |
* Phí bảo lãnh khác |
1,92%/Năm, (Tối thiểu 10$ ) |
|
|
4 |
* Phí tu chỉnh bảo lãnh |
|
(Tối thiểu 10$) |
|
|
* Tăng số tiền |
Thu theo % giống khi phát hành |
(Tối thiểu 10$) |
|
|
* Tăng thời hạn |
Thu theo % giống khi phát hành do thời hạn tăng them |
|
|
|
* Tu chính khác |
10 $/lần |
|
|
5 |
* Phí xác nhận khác |
20$/Lần |
|
|
6 |
* Phí hứa cấp TD |
0,05%/tổng số tiền, (Tối thiểu 10$) |
|